Type any word!

"letting" in Indonesian

cho phépđể chobuông bỏ

Definition

Hành động cho phép ai đó làm điều gì đó hoặc không ngăn cản điều gì xảy ra. Đôi khi cũng có nghĩa là buông tay, thôi nắm giữ điều gì đó.

Usage Notes (Indonesian)

'Let' thường đi với tân ngữ + động từ nguyên mẫu: 'letting him go', không dùng 'letting him to go'. Những cụm như 'let someone know', 'let someone in', 'let it happen' rất phổ biến. 'Letting go' có thể dùng cho ý buông bỏ vật lý hoặc cảm xúc.

Examples

My parents are letting me stay up late tonight.

Bố mẹ tôi đang **cho phép** tôi thức khuya tối nay.

She is letting the dog into the house.

Cô ấy đang **cho** con chó **vào nhà**.

We are letting the kids play outside.

Chúng tôi đang **cho phép** bọn trẻ chơi ngoài trời.

Thanks for letting me know about the change.

Cảm ơn vì đã **cho tôi biết** về sự thay đổi.

He's having a hard time letting go of the past.

Anh ấy đang gặp khó khăn khi **buông bỏ** quá khứ.

We're letting things happen too fast.

Chúng ta đang **để cho** mọi chuyện xảy ra quá nhanh.