Type any word!

"letters" in Vietnamese

chữ cáithư

Definition

Là những ký hiệu viết trong bảng chữ cái như A, B, C dùng để tạo nên từ. Ngoài ra, cũng có thể chỉ những lá thư gửi cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong học tập, thường chỉ 'chữ cái'; trong giao tiếp, thường là 'thư'. Có các cụm như 'chữ in hoa' (capital letters), 'thư khiếu nại' (letters of complaint). Đừng nhầm với 'lyrics' (lời bài hát).

Examples

The child knows all the letters in the alphabet.

Đứa trẻ biết tất cả các **chữ cái** trong bảng chữ cái.

Please write your name in capital letters.

Vui lòng viết tên bạn bằng **chữ cái** in hoa.

She got three letters in the mail today.

Cô ấy nhận được ba **thư** trong hôm nay.

Your password needs at least eight characters, including numbers and letters.

Mật khẩu của bạn cần ít nhất tám ký tự, bao gồm cả số và **chữ cái**.

I still keep the letters my grandmother sent me years ago.

Tôi vẫn giữ những **bức thư** bà gửi cho tôi nhiều năm trước.

The sign was hard to read because the letters were too small.

Tấm biển khó đọc vì các **chữ cái** quá nhỏ.