Type any word!

"lester" in Vietnamese

làm nặng thêmgia trọng

Definition

Thêm trọng lượng vào một vật để làm nó nặng hơn. Thường dùng trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp hơn là các từ như 'làm nặng', 'chèn vật nặng', 'đè nặng'. Không nhầm với tên riêng Lester.

Examples

Workers lestered the boat with sandbags before the storm.

Công nhân đã **làm nặng thêm** chiếc thuyền bằng bao cát trước khi bão đến.

They lester the cart so it will not move in the wind.

Họ **làm nặng thêm** chiếc xe để nó không bị gió thổi bay.

Heavy stones lestered the fishing net.

Những tảng đá nặng đã **làm nặng thêm** lưới đánh cá.

The old manual says to lester the frame before lifting it.

Sách hướng dẫn cũ bảo phải **làm nặng thêm** khung trước khi nâng lên.

If we don't lester the tent, it'll tip over by midnight.

Nếu chúng ta không **làm nặng** cái lều, nó sẽ đổ trước nửa đêm.

The crew lestered the empty ship to keep it steady in rough water.

Thủy thủ đoàn đã **làm nặng thêm** con tàu trống để giữ nó ổn định khi biển động.