Digite qualquer palavra!

"lesson" em Vietnamese

bài học

Definição

Bài học là một khoảng thời gian học tập hoặc một phần bài giảng về một chủ đề nào đó. Nó cũng dùng để nói về kinh nghiệm rút ra sau khi gặp vấn đề hoặc sai lầm.

Notas de Uso (Vietnamese)

Trường học thường dùng: 'bài học Toán', 'bài học hôm nay'. Khi nói về kinh nghiệm sống: 'nhận ra bài học', 'dạy ai đó một bài học'. 'Bài học' chỉ cả buổi học lẫn nội dung.

Exemplos

We have an English lesson at nine.

Chúng tôi có **bài học** tiếng Anh lúc chín giờ.

The first lesson was easy to understand.

**Bài học** đầu tiên dễ hiểu.

He learned an important lesson from that mistake.

Anh ấy đã rút ra một **bài học** quan trọng từ sai lầm đó.

I missed yesterday's lesson, so I need to catch up.

Tôi đã bỏ lỡ **bài học** hôm qua nên cần học bù.

Running out of money taught us a tough lesson.

Việc hết tiền đã dạy chúng tôi một **bài học** khó khăn.

The coach wanted to teach the team a lesson about discipline.

Huấn luyện viên muốn dạy cho đội một **bài học** về kỷ luật.