Type any word!

"lessen" in Vietnamese

giảm bớt

Definition

Làm cho điều gì đó nhỏ hơn, yếu hơn hoặc bớt quan trọng; giảm số lượng hoặc cường độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này khá trang trọng hoặc trung tính; thường dùng với 'pain', 'risk', 'impact', 'effect'. Không dùng để giảm con số hoặc giá cả, lúc đó dùng 'giảm'.

Examples

I wish there was something I could do to lessen your worries.

Ước gì tôi có thể làm điều gì đó để **giảm bớt** lo lắng cho bạn.

Good communication helps lessen misunderstandings between people.

Giao tiếp tốt giúp **giảm bớt** những hiểu lầm giữa mọi người.

You can lessen your stress by taking deep breaths.

Bạn có thể **giảm bớt** căng thẳng bằng cách hít thở sâu.

Medicine can lessen the pain.

Thuốc có thể **giảm bớt** cơn đau.

We planted trees to lessen air pollution.

Chúng tôi trồng cây để **giảm bớt** ô nhiễm không khí.

Turning off your phone at night can lessen distractions when you sleep.

Tắt điện thoại vào ban đêm có thể **giảm bớt** sự xao nhãng khi ngủ.