"lesbians" in Vietnamese
Definition
Những người phụ nữ bị thu hút tình cảm hoặc tình dục bởi những phụ nữ khác được gọi là người đồng tính nữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này được dùng tự nhiên trong cả văn nói và viết. Khi nói về một người, dùng 'người đồng tính nữ'; còn nói nhiều người thì dùng số nhiều. Nên dùng với thái độ tôn trọng.
Examples
Some lesbians prefer to join special support groups.
Một số **người đồng tính nữ** thích tham gia các nhóm hỗ trợ đặc biệt.
There are many famous lesbians in history and modern culture.
Có rất nhiều **người đồng tính nữ** nổi tiếng trong lịch sử và văn hóa hiện đại.
The movie tells the story of two young lesbians.
Bộ phim kể về câu chuyện của hai **người đồng tính nữ** trẻ tuổi.
In some cities, lesbians have their own community events and festivals.
Ở một số thành phố, **người đồng tính nữ** có các sự kiện và lễ hội riêng của họ.
My friends are lesbians, and they're planning to get married next year.
Bạn của tôi là **người đồng tính nữ**, và họ dự định kết hôn vào năm sau.
Some spaces are created so lesbians can feel safe expressing themselves.
Một số không gian được tạo ra để **người đồng tính nữ** cảm thấy an toàn khi thể hiện bản thân.