Type any word!

"lesbian" in Vietnamese

đồng tính nữ

Definition

Đồng tính nữ là người phụ nữ bị thu hút về mặt tình cảm, lãng mạn hoặc tình dục với những người phụ nữ khác. Đây là thuật ngữ chỉ xu hướng tính dục của phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng và trung tính về nhận diện. Hãy sử dụng một cách tôn trọng và đúng ngữ cảnh; thường đi với cụm như 'cặp đôi đồng tính nữ', 'cộng đồng đồng tính nữ'.

Examples

She is lesbian and lives with her partner.

Cô ấy là người **đồng tính nữ** và sống cùng bạn đời.

They watched a movie about a lesbian couple.

Họ đã xem một bộ phim về một cặp đôi **đồng tính nữ**.

The group supports lesbian women in the city.

Nhóm này hỗ trợ những người phụ nữ **đồng tính nữ** trong thành phố.

She came out as lesbian in college.

Cô ấy công khai là người **đồng tính nữ** khi còn học đại học.

There’s a new podcast by a lesbian writer I really like.

Có một podcast mới của một nhà văn **đồng tính nữ** mà tôi rất thích.

The show was praised for its honest lesbian representation.

Chương trình được khen ngợi vì hình ảnh **đồng tính nữ** chân thật.