Type any word!

"les" in Vietnamese

cho họ

Definition

Trong tiếng Tây Ban Nha, đây là đại từ gián tiếp dùng để chỉ 'cho họ' hoặc 'vì họ', nghĩa là khi làm gì đó cho một nhóm người.

Usage Notes (Vietnamese)

'cho họ' chỉ dùng cho người và ở vị trí tân ngữ gián tiếp, không dùng cho đồ vật. Đừng nhầm lẫn với 'cho họ ấy' khi làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trực tiếp.

Examples

I want to give les the books.

Tôi muốn đưa những cuốn sách này **cho họ**.

We sent les an email yesterday.

Chúng tôi đã gửi email cho **họ** vào hôm qua.

The teacher les explains the lesson.

Giáo viên giải thích bài học cho **họ**.

Did you already tell les about the schedule change?

Bạn đã nói với **họ** về việc thay đổi lịch trình chưa?

If you see them, please give les my regards.

Nếu bạn gặp họ, hãy gửi lời chào của tôi đến **họ** nhé.

I promised les I would visit next week.

Tôi đã hứa với **họ** là sẽ đến thăm vào tuần tới.