"leo" in Vietnamese
Leo (tên riêng)Sư Tử (cung hoàng đạo)
Definition
'Leo' thường là tên gọi nam. Ngoài ra, nó cũng là tên một cung hoàng đạo trong 12 cung, gọi là 'Sư Tử'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Leo' luôn viết hoa khi là tên riêng. Nếu muốn nói về cung hoàng đạo, thường sử dụng trong câu như 'Tôi thuộc cung Sư Tử'; còn lại thường hiểu là tên người.
Examples
My friend Leo lives next door.
Bạn tôi tên là **Leo** sống ngay bên cạnh.
Leo is starting a new job today.
**Leo** hôm nay bắt đầu công việc mới.
She says she is a Leo.
Cô ấy bảo mình là cung **Sư Tử**.
Ask Leo — he probably knows how to fix it.
Hỏi **Leo** đi — có thể cậu ấy biết cách sửa.
Of course Leo was late again.
Tất nhiên **Leo** lại đi trễ nữa rồi.
I'm a Leo, so people say I'm confident and dramatic.
Tôi là cung **Sư Tử**, nên mọi người nói tôi tự tin và nổi bật.