Type any word!

"lens" in Vietnamese

thấu kính

Definition

Thấu kính là một mảnh thủy tinh hoặc nhựa cong dùng để hội tụ hoặc làm thay đổi hướng ánh sáng. Thường được sử dụng trong máy ảnh, kính mắt và kính hiển vi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thấu kính' dùng cho cả kính thuốc, máy ảnh và các thiết bị quang học. 'Contact lens' là kính áp tròng đeo trực tiếp lên mắt. Không nên nhầm với ý nghĩa ẩn dụ như 'nhìn qua lăng kính kinh nghiệm'.

Examples

He cleaned the lens of his camera before taking a picture.

Anh ấy đã lau sạch **thấu kính** của máy ảnh trước khi chụp hình.

My new glasses have a special lens to block blue light.

Kính mới của tôi có **thấu kính** đặc biệt giúp chặn ánh sáng xanh.

The scientist used a microscope lens to study the cells.

Nhà khoa học dùng **thấu kính** của kính hiển vi để nghiên cứu các tế bào.

Switching to a wide-angle lens lets you capture more of the landscape.

Chuyển sang **thấu kính** góc rộng giúp bạn chụp được nhiều phong cảnh hơn.

I lost a contact lens and had to search the whole bathroom floor.

Tôi bị mất một **thấu kính** áp tròng và phải tìm khắp sàn phòng tắm.

Try looking at the situation through a different lens.

Hãy thử nhìn sự việc qua một **thấu kính** khác.