"lenin" in Vietnamese
Definition
Lênin là nhà cách mạng và chính trị gia người Nga, người sáng lập Liên Xô và là lãnh đạo của Đảng Bolshevik.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên riêng nên luôn viết hoa. Thường xuất hiện trong các bài học lịch sử, chính trị hoặc khi nói về chủ nghĩa cộng sản. Chỉ dùng cho nhân vật lịch sử hoặc các khái niệm, địa danh liên quan đến ông.
Examples
Lenin was a leader of the Russian Revolution.
**Lênin** là một lãnh đạo của Cách mạng Nga.
Many books have been written about Lenin.
Có nhiều sách được viết về **Lênin**.
Lenin founded the Soviet Union.
**Lênin** đã thành lập Liên Xô.
Some people admire Lenin, while others criticize his actions.
Một số người ngưỡng mộ **Lênin**, trong khi người khác lại chỉ trích hành động của ông.
We saw Lenin's Mausoleum when we visited Moscow.
Khi đến Moscow, chúng tôi đã thấy Lăng **Lênin**.
In history class, we learned about the impact Lenin had on the world.
Trong giờ học lịch sử, chúng tôi đã học về tác động của **Lênin** đối với thế giới.