Type any word!

"lengths" in Vietnamese

chiều dàiđộ dài

Definition

Dạng số nhiều của 'length'; chỉ các số đo chiều dài hoặc nhiều khoảng cách. Cũng có thể nói về mức độ nỗ lực để đạt được điều gì đó ('go to great lengths').

Usage Notes (Vietnamese)

"Lengths" thường dùng để so sánh nhiều chiều dài hoặc trong cụm "go to great lengths" (cố gắng hết mức). Không nhầm lẫn với "widths" (chiều rộng). Sử dụng nhiều trong toán, khoa học, và hội thoại hàng ngày.

Examples

We measured the lengths of all the tables.

Chúng tôi đã đo các **chiều dài** của tất cả các bàn.

The pool has different lengths for races.

Bể bơi có các **chiều dài** khác nhau cho cuộc đua.

These roads are not the same lengths.

Những con đường này không cùng **chiều dài**.

People go to incredible lengths to look young these days.

Ngày nay, người ta **làm mọi cách** để trông trẻ hơn.

They went to great lengths to keep it a secret.

Họ đã **làm đủ mọi cách** để giữ bí mật này.

There are different lengths of cable available for this device.

Có các **chiều dài** dây cáp khác nhau cho thiết bị này.