Type any word!

"lending" in Vietnamese

cho vay

Definition

Hành động cho ai đó mượn thứ gì đó (thường là tiền) trong một thời gian, mong được trả lại, thường có lãi. Thường dùng trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực tài chính; phân biệt với 'borrowing' (người nhận). Các cụm từ thông dụng như 'lending institution', 'lending rate'.

Examples

The bank's lending helps people buy homes.

**Cho vay** của ngân hàng giúp mọi người mua nhà.

Lending books to friends can help them learn new things.

**Cho bạn mượn** sách có thể giúp họ học được điều mới.

Many banks make money through lending.

Nhiều ngân hàng kiếm tiền nhờ **cho vay**.

Online lending has become popular for quick loans.

**Cho vay** trực tuyến đã trở nên phổ biến để vay nhanh.

Their generous lending made the project possible.

Sự **cho vay** hào phóng của họ đã làm cho dự án thành công.

There are strict rules for lending in this country.

Có những quy định nghiêm ngặt về **cho vay** ở nước này.