Type any word!

"lemons" in Vietnamese

chanh

Definition

Chanh là loại quả màu vàng, vị chua, thường dùng trong nấu ăn, làm đồ uống hoặc bánh. Trong tiếng lóng, 'chanh' còn có thể chỉ đồ vật bị hỏng, nhất là ô tô.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dưới dạng danh từ số nhiều, chỉ nhiều quả chanh. Nghĩa lóng như chỉ đồ bị lỗi (đặc biệt là xe hơi). Thành ngữ ‘when life gives you lemons’ là biến điều xấu thành điều tốt. Không nhầm với ‘lime’ - quả có màu xanh và ít chua hơn.

Examples

I bought some lemons at the market.

Tôi đã mua vài quả **chanh** ở chợ.

Lemons are sour and yellow.

**Chanh** có vị chua và màu vàng.

We need two lemons for this recipe.

Chúng ta cần hai quả **chanh** cho công thức này.

These lemons are perfect for making lemonade.

Những quả **chanh** này rất hợp để làm nước chanh.

I bought a used car, but it turned out to be one of those lemons.

Tôi đã mua một chiếc ô tô cũ, nhưng hóa ra nó là một trong những chiếc **chanh** đó.

When life gives you lemons, make lemonade!

Khi cuộc sống cho bạn **chanh**, hãy làm nước chanh!