"lemon" in Vietnamese
Definition
Chanh là loại quả thuộc họ cam quýt, vỏ vàng và có vị chua, thường dùng trong đồ uống, nấu ăn hoặc làm sạch.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ đếm được, ví dụ: 'a lemon', 'two lemons'. Thường gặp trong cụm như 'lemon juice', 'lemon tree', 'slice of lemon'. Trong tiếng Anh thân mật, 'lemon' còn chỉ sản phẩm (đặc biệt là xe) bị lỗi, không hoạt động tốt.
Examples
She put lemon in her tea.
Cô ấy đã cho **chanh** vào trà của mình.
This cake has fresh lemon juice.
Chiếc bánh này có nước **chanh** tươi.
The lemon is very sour.
**Chanh** này rất chua.
Could I get a slice of lemon with my water?
Tôi có thể lấy một lát **chanh** cho ly nước của mình không?
I add lemon to fish because it makes the flavor brighter.
Tôi thêm **chanh** vào cá để món ăn có hương vị tươi mới hơn.
That used car was a total lemon.
Chiếc xe đã qua sử dụng đó thực sự là một chiếc **chanh** (ý chỉ xe hỏng/lỗi).