"leisurely" en Vietnamese
Definición
Làm việc gì đó với tốc độ chậm rãi, thư thái và không vội vã, thường để tận hưởng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng với hoạt động như 'đi dạo thong thả', 'bữa sáng thong thả', mang ý tích cực về sự thư giãn. Không dùng khi cần gấp. Khác với 'lười biếng'.
Ejemplos
We took a leisurely walk in the park.
Chúng tôi đi dạo **thong thả** trong công viên.
She enjoyed a leisurely breakfast on Sunday.
Cô ấy thưởng thức bữa sáng **thong thả** vào Chủ nhật.
The river flowed leisurely through the city.
Dòng sông chảy **thong thả** qua thành phố.
Let's have a leisurely afternoon and do nothing for a change.
Chúng ta hãy có một buổi chiều **thong thả** và không làm gì cả cho đổi gió.
They browsed the shops at a leisurely pace, just enjoying the day.
Họ dạo quanh cửa hàng với tốc độ **thong thả**, chỉ để tận hưởng ngày hôm đó.
He always drives in a leisurely way when he's on vacation.
Anh ấy luôn lái xe **thong thả** khi đi nghỉ.