"leisure" in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian rảnh rỗi, không phải làm việc, dành cho thư giãn hoặc tận hưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
'At your leisure' là 'khi nào thuận tiện cho bạn'. 'Leisure' trang trọng hơn 'free time', thường dùng trong cụm 'leisure activities', 'leisure time'.
Examples
She spends her leisure time reading novels.
Cô ấy dành thời gian **thời gian rảnh** để đọc tiểu thuyết.
The hotel has many leisure facilities for guests.
Khách sạn có nhiều tiện ích **giải trí** cho khách.
People need a good balance between work and leisure.
Mọi người cần cân bằng tốt giữa công việc và **thời gian rảnh**.
Please review the document at your leisure and get back to me.
Hãy xem xét tài liệu này khi bạn **rảnh rỗi**, rồi phản hồi cho tôi.
The rise of remote work has blurred the line between leisure and productivity.
Sự phát triển của làm việc từ xa đã làm mờ ranh giới giữa **thời gian rảnh** và năng suất.
A gentleman of leisure, he spent his days golfing and sailing.
Là một quý ông **giải trí**, ông ấy dành cả ngày để chơi golf và chèo thuyền.