"legitimate" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó là hợp pháp nếu được luật pháp cho phép, hoặc hợp lý, chính đáng, dễ chấp nhận. Có thể chỉ điều gì đó đúng sự thật hoặc đúng đắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính, như 'legitimate business', 'legitimate concern'. Có thể nghĩa là 'hợp pháp', 'chính đáng' hoặc 'thật', tùy trường hợp.
Examples
This is a legitimate business with a real office.
Đây là một doanh nghiệp **hợp pháp** với văn phòng thật.
She has a legitimate reason to be upset.
Cô ấy có lý do **chính đáng** để buồn.
The website looks legitimate to me.
Trang web này trông **hợp pháp** đối với tôi.
At first I thought it was a scam, but it turned out to be legitimate.
Ban đầu tôi nghĩ đó là lừa đảo, nhưng hóa ra là **hợp pháp**.
That's a legitimate concern, and we should talk about it.
Đó là một mối quan tâm **chính đáng**, chúng ta nên bàn về nó.
He makes money from his art now, so it's a legitimate career.
Anh ấy kiếm tiền từ nghệ thuật, vậy nên đây là một sự nghiệp **hợp pháp**.