"legislature" Vietnamese में
परिभाषा
Một nhóm người có quyền làm hoặc thay đổi luật cho một quốc gia hoặc khu vực.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
‘legislature’ là từ trang trọng, chỉ dùng trong bối cảnh chính phủ. Thường đi kèm tên quốc gia, khu vực như 'cơ quan lập pháp bang'.
उदाहरण
The legislature passed a new education law.
**Cơ quan lập pháp** đã thông qua luật giáo dục mới.
Each state has its own legislature.
Mỗi bang đều có **cơ quan lập pháp** riêng.
The legislature meets once a year to discuss laws.
**Cơ quan lập pháp** họp mỗi năm một lần để thảo luận về luật pháp.
After months of debate, the legislature finally reached a decision.
Sau nhiều tháng tranh luận, **cơ quan lập pháp** cuối cùng cũng đưa ra quyết định.
The governor must get approval from the legislature before signing the bill.
Thống đốc phải được **cơ quan lập pháp** thông qua trước khi ký dự luật.
Some members of the legislature disagreed with the proposed changes.
Một số thành viên của **cơ quan lập pháp** không đồng ý với những thay đổi được đề xuất.