"legislation" in Vietnamese
Definition
Pháp luật là hệ thống các luật hoặc quá trình ban hành luật do chính phủ hoặc quốc hội thực hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính phủ. Dễ gặp trong các cụm như 'ban hành pháp luật', 'đề xuất pháp luật mới', 'pháp luật về môi trường'. Không dùng thay cho 'quy định' hay 'luật' riêng lẻ.
Examples
The government passed new legislation last year.
Chính phủ đã thông qua **pháp luật** mới vào năm ngoái.
Legislation protects workers' rights.
**Pháp luật** bảo vệ quyền lợi của người lao động.
Environmental legislation is very strict in this country.
**Pháp luật** về môi trường ở nước này rất nghiêm ngặt.
There's so much new legislation coming out, it's hard to keep up.
Có quá nhiều **pháp luật** mới được ban hành nên khó theo kịp.
The company had to change its policies to comply with recent legislation.
Công ty đã phải thay đổi chính sách để tuân thủ **pháp luật** mới ban hành gần đây.
Debates over health care legislation often last for months.
Các cuộc tranh luận về **pháp luật** y tế thường kéo dài hàng tháng trời.