输入任意单词!

"legion" 的Vietnamese翻译

quân đoànvô số

释义

Một nhóm lớn người hoặc vật; ban đầu là một đơn vị trong quân đội La Mã. Dùng theo nghĩa gốc hoặc để chỉ 'rất nhiều'.

用法说明(Vietnamese)

Từ này mang nghĩa trang trọng. 'A legion of fans' là cực nhiều người hâm mộ. Có thể chỉ quân đoàn La Mã hoặc nhóm lớn theo nghĩa bóng. Không dùng cho ít người. 'Legion' là số ít; 'legions' là số nhiều.

例句

The Roman army had many legions.

Quân đội La Mã có nhiều **quân đoàn**.

There was a legion of birds in the sky.

Có một **quân đoàn** chim trên trời.

He has a legion of followers online.

Anh ấy có một **quân đoàn** người theo dõi trực tuyến.

Her fans are legion — you see them everywhere she goes.

Người hâm mộ cô ấy **rất đông** — đi đâu cũng thấy họ.

Critics are legion, but she keeps doing her thing.

Những người chỉ trích **rất nhiều**, nhưng cô ấy vẫn làm việc của mình.

In the world of gaming, passionate communities are truly legion.

Trong thế giới game, cộng đồng đam mê thực sự **vô số**.