"legendary" in Vietnamese
Definition
Rất nổi tiếng hoặc được nhắc đến trong truyền thuyết; thường dùng để nói về người, sự kiện, hoặc thứ gì đó đáng ngưỡng mộ và khác thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để nhấn mạnh sự nổi bật, kỳ tích của người, vật hoặc sự kiện. Ví dụ: 'một nhạc sĩ huyền thoại', 'màn trình diễn huyền thoại.' Hiếm khi mang ý nghĩa tiêu cực.
Examples
He was a legendary king in the old stories.
Ông ấy là một vị vua **huyền thoại** trong các câu chuyện xưa.
The athlete became legendary after winning three gold medals.
Vận động viên đó trở nên **huyền thoại** sau khi giành ba huy chương vàng.
The band gave a legendary concert last night.
Ban nhạc đã trình diễn một buổi hòa nhạc **huyền thoại** vào tối qua.
His cooking skills are legendary—everyone wants him to make dinner.
Kỹ năng nấu ăn của anh ấy **huyền thoại**—ai cũng muốn anh ấy nấu bữa tối.
That little café is legendary in this city for its cakes.
Quán cà phê nhỏ này **huyền thoại** ở thành phố này về bánh ngọt.
Her performance was absolutely legendary—people are still talking about it.
Màn trình diễn của cô ấy thực sự **huyền thoại**—mọi người vẫn còn nhắc đến.