Type any word!

"legend" in Vietnamese

huyền thoại

Definition

Huyền thoại là một câu chuyện cổ được kể lại nhiều đời, thường liên quan đến sự kiện kỳ diệu hoặc anh hùng, và có thể không hoàn toàn có thật. Từ này cũng dùng để chỉ người rất nổi tiếng hoặc được ngưỡng mộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'huyền thoại' dùng cho cả truyện dân gian ('huyền thoại địa phương') lẫn người nổi bật ('huyền thoại bóng đá'). Nói ai đó là 'huyền thoại' là cách khen thân thiện. Không dùng với nghĩa chú thích bản đồ.

Examples

The village has an old legend about a hidden cave.

Ngôi làng có một **huyền thoại** xưa về một hang động bí mật.

Her grandmother told her a legend from the mountains.

Bà ngoại cô kể cho cô một **huyền thoại** từ miền núi.

That singer is a legend in our country.

Ca sĩ đó là một **huyền thoại** ở đất nước chúng tôi.

People say this café is haunted, but that's probably just a local legend.

Mọi người nói quán cà phê này có ma, nhưng có lẽ đó chỉ là một **huyền thoại** địa phương.

You fixed my laptop in five minutes? You're an absolute legend.

Bạn sửa xong laptop của tôi chỉ trong năm phút? Đúng là **huyền thoại**!

She became a legend in the industry long before she retired.

Cô ấy đã trở thành một **huyền thoại** trong ngành từ lâu trước khi nghỉ hưu.