"legally" in Vietnamese
Definition
Chỉ cách làm hoặc tình trạng nào đó được pháp luật cho phép hoặc yêu cầu. Thường nói về quyền lợi, trách nhiệm hoặc hành động dưới góc độ luật pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn bản pháp lý, chính thức hoặc tin tức. Gặp nhiều trong cụm như 'legally required', 'legally binding'. Không nên nhầm với 'officially' vì 'legally' chỉ liên quan tới pháp luật.
Examples
You must be 18 to legally buy alcohol here.
Bạn phải đủ 18 tuổi mới được mua rượu **hợp pháp** ở đây.
She is legally responsible for the car.
Cô ấy **hợp pháp** chịu trách nhiệm cho chiếc xe đó.
This document is legally valid.
Tài liệu này **hợp pháp** có giá trị.
We can't legally use that photo without permission.
Chúng ta không thể sử dụng bức ảnh đó **hợp pháp** nếu không có sự cho phép.
Once you sign it, you're legally bound by the contract.
Khi bạn ký, bạn sẽ bị **hợp pháp** ràng buộc bởi hợp đồng.
They're separated, but they're still legally married.
Họ đã ly thân nhưng vẫn còn **hợp pháp** là vợ chồng.