कोई भी शब्द लिखें!

"legal" Vietnamese में

hợp pháppháp lý

परिभाषा

Được cho phép bởi luật pháp hoặc liên quan đến luật pháp. Thường dùng để nói về quyền, thủ tục hoặc tài liệu theo đúng quy định của pháp luật.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

'hợp pháp' chỉ điều được phép bởi luật, 'pháp lý' liên quan đến luật (ví dụ: 'tư vấn pháp lý'). Đối nghĩa là 'bất hợp pháp'. Chú ý không nhầm với 'legit' (phiên âm và dùng khác).

उदाहरण

Is it legal to park here?

Đậu xe ở đây có **hợp pháp** không?

She needs legal help with the contract.

Cô ấy cần sự giúp đỡ **pháp lý** về hợp đồng.

The company took legal action.

Công ty đã thực hiện hành động **pháp lý**.

I’m not sure if that’s legal, but it definitely sounds risky.

Tôi không chắc việc đó có **hợp pháp** không, nhưng chắc chắn rất rủi ro.

Before you sign anything, get some legal advice.

Trước khi ký bất cứ thứ gì, hãy nhận một số tư vấn **pháp lý**.

They finally found a legal way to use the old building.

Cuối cùng họ cũng tìm ra cách **hợp pháp** để sử dụng toà nhà cũ.