Type any word!

"leg" in Vietnamese

chân

Definition

Chân là bộ phận cơ thể dùng để đứng, đi bộ và chạy. Từ này cũng dùng cho động vật, cho một chặng của chuyến đi hoặc cuộc đua, hoặc phần ống quần.

Usage Notes (Vietnamese)

'chân' chủ yếu chỉ phần chân người hoặc động vật. 'break your leg' là chúc may mắn trong lĩnh vực sân khấu. 'the last leg of the trip' nghĩa là chặng cuối hành trình, còn 'ống quần' là phần 'pants leg'. Không dùng cho cả bàn chân nếu cần nói rõ 'bàn chân'.

Examples

My leg hurts after the game.

Sau trận đấu, **chân** tôi bị đau.

The dog has long legs.

Con chó có **chân** dài.

One leg of my jeans is wet.

Một **ống quần** jeans của tôi bị ướt.

We’re on the final leg of our trip, so everyone’s tired.

Chúng tôi đang ở chặng cuối cùng của chuyến đi nên mọi người đều mệt.

I think I pulled a muscle in my leg.

Tôi nghĩ mình đã căng cơ ở **chân**.

He joked that he needed a third leg after walking all day.

Anh ấy đùa rằng đi cả ngày nên cần thêm một **chân** nữa.