Type any word!

"lefts" in Vietnamese

rẽ tráicú đấm tay trái

Definition

'Lefts' dùng để chỉ nhiều lần rẽ trái hoặc nhiều vật/người ở phía bên trái; trong thể thao còn chỉ cú đấm tay trái.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lefts' ít gặp, chủ yếu dùng trong hướng dẫn kỹ thuật, thể thao, hoặc mô tả đường đi. Khi nói về tay, hãy dùng 'left hands' thay vì 'lefts'.

Examples

Take two lefts at the intersection to reach the store.

Để đến cửa hàng, hãy rẽ **trái** hai lần tại ngã tư.

The driver made three quick lefts to avoid traffic.

Tài xế đã rẽ **trái** ba lần liên tục để tránh kẹt xe.

He practiced his lefts and rights in boxing class.

Anh ấy luyện tập **cú đấm tay trái** và phải trong lớp boxing.

Too many lefts and you'll end up right back where you started.

Nếu rẽ **trái** quá nhiều, bạn sẽ quay lại đúng chỗ ban đầu.

On the hike, we counted four lefts before reaching the lake.

Trên đường đi bộ, chúng tôi đếm được bốn lần **rẽ trái** trước khi tới hồ.

She throws strong lefts whenever she's in the boxing ring.

Mỗi khi lên võ đài, cô ấy tung ra những **cú đấm tay trái** rất mạnh.