Type any word!

"leery" in Vietnamese

cảnh giácđề phòng

Definition

Cảm thấy nghi ngờ hoặc không hoàn toàn tin tưởng ai đó hoặc điều gì đó, nên thận trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Leery' thường đi với 'of' (ví dụ: 'leery of strangers'), mang nét nghĩa cảnh giác, nghi ngờ, khác với nỗi sợ rõ ràng. Không nhầm với 'weary' (mệt mỏi).

Examples

He is leery of new people.

Anh ấy rất **cảnh giác** với người mới.

I'm always leery of online deals.

Tôi luôn **cảnh giác** với các giao dịch trực tuyến.

The cat was leery of the dog.

Con mèo **đề phòng** con chó.

She's a bit leery of giving out her phone number.

Cô ấy hơi **cảnh giác** khi cho số điện thoại của mình.

Investors are leery of putting money into risky startups.

Các nhà đầu tư **cảnh giác** khi bỏ tiền vào các startup rủi ro.

I'm a little leery about eating food that's been sitting out all day.

Tôi hơi **cảnh giác** với thức ăn đã để ngoài cả ngày.