"lee" in Indonesian
Definition
'Lee' là phía hoặc nơi được che chắn khỏi gió, hay dùng trong hoạt động ngoài trời, nhất là đi thuyền.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong cụm 'in the lee of', chỉ nơi phía sau/vật chắn tránh gió. Từ này mang tính kỹ thuật, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, trái nghĩa với 'windward'.
Examples
We stood in the lee of the wall to stay warm.
Chúng tôi đứng ở **chỗ khuất gió** của bức tường để giữ ấm.
The boat moved to the lee side of the island.
Chiếc thuyền di chuyển về **chỗ khuất gió** của hòn đảo.
They put the tent in the lee of some rocks.
Họ dựng lều ở **chỗ khuất gió** phía sau vài tảng đá.
Let's stop in the lee of that building for a minute—it's really windy out here.
Hãy dừng ở **chỗ khuất gió** của tòa nhà kia một chút—ngoài này gió mạnh quá.
We had lunch in the lee of a dune, away from the worst of the wind.
Chúng tôi ăn trưa ở **chỗ khuất gió** của một cồn cát, tránh xa nơi gió lớn nhất.
The hikers found a quiet spot in the lee of the hill and took a break there.
Những người đi bộ tìm một chỗ yên tĩnh ở **chỗ khuất gió** của ngọn đồi và nghỉ lại đó.