"leaves" بـVietnamese
rời điđể lại
التعريف
Đây là dạng ngôi ba số ít của ‘leave’, nghĩa là rời khỏi một nơi hoặc để lại một vật mà không mang đi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để nói một người rời đi ('She leaves at six') hoặc bỏ lại vật gì ('He leaves his keys'). Không phải nghĩa là 'lá cây'.
أمثلة
My dad leaves for work at 7 a.m.
Bố tôi **rời đi** làm lúc 7 giờ sáng.
She always leaves her bag by the door.
Cô ấy luôn **để lại** túi xách bên cạnh cửa.
The train leaves in ten minutes.
Tàu sẽ **rời đi** sau mười phút nữa.
If he leaves now, he'll get there on time.
Nếu anh ấy **rời đi** bây giờ, anh ấy sẽ đến đúng giờ.
He never leaves a party early.
Anh ấy không bao giờ **rời khỏi** bữa tiệc sớm.
She leaves me a note when she goes out.
Khi ra ngoài, cô ấy luôn **để lại** cho tôi một mẩu giấy.