Type any word!

"leave" in Vietnamese

rời điđể lại

Definition

Đi ra khỏi nơi nào đó hoặc rời xa ai đó, hoặc để lại thứ gì. Cũng có thể là ngừng làm việc gì đó hoặc cho phép ai nghỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật. Các cụm như 'leave for' (đi tới đâu), 'leave behind' (để lại), 'leave out' (bỏ sót) rất hay gặp. Không nhầm với 'let', vì 'leave' thường có nghĩa rời đi thực sự.

Examples

Please leave your shoes at the door.

Làm ơn **để lại** giày ở cửa.

They leave the office at 5 p.m.

Họ **rời khỏi** văn phòng lúc 5 giờ chiều.

She asked to leave work early today.

Cô ấy đã xin **rời** công việc sớm hôm nay.

I'm going to leave for the party in ten minutes.

Tôi sẽ **rời đi** tới bữa tiệc sau mười phút nữa.

Don't leave me out of the plan.

Đừng **bỏ** tôi ra khỏi kế hoạch.

He decided to leave his job and travel the world.

Anh ấy đã quyết định **rời** công việc để đi du lịch vòng quanh thế giới.