"leather" in Vietnamese
Definition
Da là vật liệu bền chắc làm từ da động vật, thường được dùng để làm giày, túi, áo khoác và đồ nội thất.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường là danh từ không đếm được: nói 'làm từ da', không dùng 'một da' để chỉ chất liệu. Khi dùng như tính từ, thường đặt trước danh từ: 'leather jacket', 'leather shoes', 'leather bag'.
Examples
These shoes are made of leather.
Đôi giày này được làm từ **da**.
She bought a black leather bag.
Cô ấy đã mua một chiếc túi **da** màu đen.
This chair has a leather seat.
Ghế này có đệm ngồi bằng **da**.
I love the smell of real leather.
Tôi thích mùi của **da** thật.
That leather jacket looks great on you.
Chiếc áo khoác **da** đó rất hợp với bạn.
If you take care of leather, it can last for years.
Nếu bạn chăm sóc **da** đúng cách, nó có thể dùng được nhiều năm.