"leash" in Vietnamese
Definition
Đây là một sợi dây hoặc dây đai dài, linh hoạt dùng để giữ và kiểm soát động vật, thường là chó, để chúng không chạy đi. Đôi khi, từ này cũng chỉ sự kiểm soát chặt chẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến dùng cho chó, đi cùng cụm 'on a leash', 'dắt chó bằng dây xích'. Không dùng để chỉ vòng cổ. Nghĩa ẩn dụ: kiểm soát chặt chẽ ('trên dây xích ngắn').
Examples
Please keep your dog on a leash in the park.
Vui lòng giữ chó của bạn bằng **dây xích** trong công viên.
She bought a new leash for her puppy.
Cô ấy đã mua một **dây xích** mới cho chú cún của mình.
The dog pulled hard on the leash.
Con chó kéo mạnh **dây xích**.
If you let go of the leash, your dog might run into the street.
Nếu bạn buông **dây xích**, chó của bạn có thể chạy ra đường.
Our city has strict laws about dogs being on a leash.
Thành phố chúng tôi có luật nghiêm về chó phải đeo **dây xích**.
His boss always keeps him on a short leash at work.
Sếp của anh ấy luôn kiểm soát anh ấy rất chặt chẽ ở nơi làm việc.