اكتب أي كلمة!

"leases" بـVietnamese

hợp đồng thuê

التعريف

'Leases' chỉ các hợp đồng thuê chính thức, cho phép một bên sử dụng tài sản hoặc hàng hóa trong một khoảng thời gian với khoản phí nhất định.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Leases' thường dùng trong kinh doanh, bất động sản hoặc pháp lý. Một số cụm phổ biến: 'sign leases', 'renew leases', 'terminate leases'. Ít dùng trong đời sống hàng ngày ngoại trừ khi nói về hợp đồng thuê.

أمثلة

The office manager keeps all the leases in a file.

Quản lý văn phòng giữ tất cả các **hợp đồng thuê** trong một tập hồ sơ.

We have two leases for our restaurant locations.

Chúng tôi có hai **hợp đồng thuê** cho các địa điểm nhà hàng của mình.

Many leases end in December each year.

Nhiều **hợp đồng thuê** kết thúc vào tháng 12 hàng năm.

Some companies prefer short-term leases to keep their options open.

Một số công ty thích các **hợp đồng thuê** ngắn hạn để giữ nhiều lựa chọn.

Make sure you read all your leases carefully before you sign anything.

Hãy chắc chắn bạn đọc kỹ tất cả các **hợp đồng thuê** trước khi ký bất cứ thứ gì.

Our landlord handles all the leases himself, so getting changes approved is pretty quick.

Chủ nhà của chúng tôi tự xử lý tất cả các **hợp đồng thuê**, nên việc duyệt chỉnh sửa rất nhanh.