"lease" in Vietnamese
Definition
Hợp đồng thuê là thỏa thuận pháp lý cho phép sử dụng tài sản (như nhà, xe) trong một thời gian cố định với một khoản phí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, nhà ở, xe hơi hoặc doanh nghiệp. 'Lease' mang tính hợp đồng nhiều hơn 'rent'. Có thể nói 'ký hợp đồng thuê', 'gia hạn hợp đồng thuê', 'chấm dứt hợp đồng thuê', 'thuê xe'. Động từ có thể dịch là 'thuê' hoặc 'cho thuê', tuỳ ngữ cảnh.
Examples
We signed a one-year lease for the apartment.
Chúng tôi đã ký **hợp đồng thuê** một năm cho căn hộ.
My company leases cars for its employees.
Công ty tôi **thuê** xe cho nhân viên của mình.
The lease ends in June.
**Hợp đồng thuê** kết thúc vào tháng 6.
Before you sign the lease, read the small print.
Trước khi ký **hợp đồng thuê**, hãy đọc phần chữ nhỏ.
We might lease a bigger office next year if the team keeps growing.
Nếu đội tiếp tục phát triển, chúng tôi có thể **thuê** văn phòng lớn hơn vào năm sau.
If we move early, we'll have to break the lease.
Nếu chúng tôi chuyển đi sớm, chúng tôi sẽ phải **chấm dứt hợp đồng thuê**.