"leary" in Vietnamese
Definition
Cảm giác thận trọng, nghi ngờ hoặc không hoàn toàn tin tưởng ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'of' hoặc 'about', ví dụ: 'leary of strangers', 'leary about investing'. Đây là từ không trang trọng, dùng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ. 'Leery' là cách viết đúng.
Examples
I am leary of unknown emails.
Tôi **nghi ngờ** các email lạ.
She felt leary about meeting him alone.
Cô ấy cảm thấy **cảnh giác** khi gặp anh ấy một mình.
Kids are often leary of new foods.
Trẻ con thường **dè dặt** với các món ăn mới.
Many people are leary of giving out personal information online.
Nhiều người **cảnh giác** khi cung cấp thông tin cá nhân trên mạng.
He was a bit leary of the deal because it sounded too good to be true.
Anh ấy có phần **nghi ngờ** về thỏa thuận vì nó nghe có vẻ quá tốt để là thật.
You can’t blame her for being leary after what happened last time.
Bạn không thể trách cô ấy vì **cảnh giác** sau những gì đã xảy ra lần trước.