"leans" em Vietnamese
Definição
Chỉ hành động dựa hoặc nghiêng về một phía nào đó, hoặc có xu hướng, thiện cảm với ý kiến, hướng nào đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Leans' dùng với he/she/it. Dùng trong ngữ cảnh dựa vào vật gì ('leans on the wall'), hoặc nghiêng về ý kiến nào đó ('leans towards an idea'). Là động từ, không dùng cho danh từ.
Exemplos
She leans against the wall when she is tired.
Cô ấy **tựa** vào tường khi mệt.
The tree leans to the left because of the wind.
Cái cây **nghiêng** về bên trái vì gió.
He leans forward to hear better.
Anh ấy **nghiêng người** về phía trước để nghe rõ hơn.
She always leans towards spicy food when choosing a dish.
Mỗi khi chọn món, cô ấy luôn **nghiêng về** đồ ăn cay.
His boss leans on him to finish the report by Friday.
Sếp của anh ấy **ép** anh hoàn thành báo cáo trước thứ sáu.
When making decisions, he leans more conservative.
Khi ra quyết định, anh ấy thường **nghiêng về** hướng bảo thủ hơn.