اكتب أي كلمة!

"league" بـVietnamese

giải đấuliên minh

التعريف

Giải đấu là nơi nhiều đội, câu lạc bộ hoặc nhóm người thi đấu với nhau theo một hệ thống xác định. Ngoài ra, 'liên minh' chỉ sự liên kết các tổ chức hoặc cá nhân cùng mục đích.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng nhiều trong thể thao như 'giải bóng đá', 'bảng xếp hạng giải đấu'. Nếu là tổ chức, 'liên minh' mang tính trang trọng (ví dụ: 'Liên minh các quốc gia'). Không dùng 'league' thay cho 'team' (đội) hay 'tournament' (giải đấu ngắn hạn); 'league' chỉ một hệ thống quy mô lớn, kéo dài.

أمثلة

Our school joined a basketball league this year.

Trường chúng tôi đã tham gia một **giải đấu** bóng rổ năm nay.

She plays in a local soccer league on weekends.

Cô ấy chơi trong một **giải đấu** bóng đá địa phương vào cuối tuần.

This team is at the top of the league.

Đội này đang đứng đầu **giải đấu**.

They moved up to a higher league after an amazing season.

Sau một mùa giải ấn tượng, họ đã lên **giải đấu** cao hơn.

That startup is in a different league from its competitors.

Startup đó ở một **giải đấu** hoàn toàn khác so với đối thủ.

A few environmental groups formed a league to fight the new law.

Một số nhóm môi trường đã lập ra một **liên minh** để chống lại luật mới.