"leadership" in Vietnamese
Definition
Khả năng hoặc vị trí hướng dẫn và truyền cảm hứng cho người khác; cũng có thể chỉ nhóm người lãnh đạo.
Usage Notes (Vietnamese)
'lãnh đạo' thường dùng trong kinh doanh, tổ chức: 'kỹ năng lãnh đạo', 'lãnh đạo vững mạnh'. Có thể chỉ phẩm chất hoặc chỉ nhóm lãnh đạo. Không nhầm lẫn với 'leader' (người lãnh đạo).
Examples
She has shown great leadership at work.
Cô ấy đã thể hiện **lãnh đạo** tuyệt vời tại nơi làm việc.
Good leadership is important for any team.
**Lãnh đạo** tốt rất quan trọng đối với bất kỳ đội nhóm nào.
He learned about leadership in school.
Anh ấy đã học về **lãnh đạo** ở trường.
The company's leadership decided to change the strategy.
**Lãnh đạo** công ty đã quyết định thay đổi chiến lược.
Strong leadership can motivate people during hard times.
**Lãnh đạo** mạnh mẽ có thể tạo động lực cho mọi người khi gặp khó khăn.
People often look for leadership when facing uncertainty.
Mọi người thường tìm kiếm **lãnh đạo** khi đối mặt với sự không chắc chắn.