"leaders" in Vietnamese
Definition
Những người hướng dẫn, quản lý hoặc ảnh hưởng đến một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia. Họ thường chịu trách nhiệm ra quyết định và dẫn dắt mọi người đạt được mục tiêu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người có chức vụ, nhưng bất kỳ ai được người khác noi theo cũng có thể gọi là 'nhà lãnh đạo'. Hay gặp với cụm 'nhà lãnh đạo chính trị', 'nhà lãnh đạo nhóm'.
Examples
The leaders of the club meet every Friday.
Các **nhà lãnh đạo** của câu lạc bộ họp mỗi thứ Sáu.
Good leaders listen to their teams.
Những **nhà lãnh đạo** giỏi lắng nghe đội ngũ của mình.
Many countries have new leaders this year.
Nhiều quốc gia có **nhà lãnh đạo** mới trong năm nay.
Our leaders need to be honest about the problem.
Các **nhà lãnh đạo** của chúng ta cần phải trung thực về vấn đề này.
People remember leaders who stay calm in a crisis.
Mọi người nhớ những **nhà lãnh đạo** giữ bình tĩnh trong khủng hoảng.
Not all leaders are loud; some lead by example.
Không phải tất cả các **nhà lãnh đạo** đều ồn ào; có người lãnh đạo bằng hành động.