"leach" in Vietnamese
Definition
Chất bị nước hoặc chất lỏng khác làm trôi dần ra khỏi đất hoặc vật liệu nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc môi trường. Thường đi với 'leach into', 'leach out of', 'leach from'. Không nhầm với 'leech' (con đỉa). Hay dùng ở dạng bị động hoặc chỉ kết quả.
Examples
Rainwater can leach salt from the soil.
Nước mưa có thể làm muối **rò rỉ** ra khỏi đất.
The chemicals may leach into the groundwater.
Hóa chất có thể **rò rỉ** vào nước ngầm.
Some nutrients leach out of the soil after heavy rain.
Một số chất dinh dưỡng **bị rửa trôi** khỏi đất sau cơn mưa lớn.
Old pipes can cause lead to leach into drinking water.
Ống nước cũ có thể khiến chì **rò rỉ** vào nước uống.
Be careful, some toxins might leach out if you heat up that plastic container.
Cẩn thận, một số chất độc có thể **rò rỉ** ra nếu bạn làm nóng hộp nhựa đó.
The color in this dye doesn’t leach, so your clothes won’t fade easily.
Màu trong thuốc nhuộm này không **bị rửa trôi**, nên quần áo của bạn sẽ khó phai.