"lbs" in Vietnamese
Definition
'lbs' là viết tắt của 'pounds', đơn vị đo trọng lượng thường dùng ở Mỹ và một số nước khác. Một pound khoảng 0,45 kg.
Usage Notes (Vietnamese)
'lbs' chỉ dùng trong văn viết để chỉ trọng lượng, đi sau số (vd: '10 lbs'). Trong hội thoại, người ta thường nói 'pound/phao' thay vì 'lbs'. Không dùng cho tiền tệ.
Examples
The box weighs 20 lbs.
Chiếc hộp này nặng 20 **pao**.
She lost 15 lbs in two months.
Cô ấy đã giảm được 15 **pao** trong hai tháng.
This dumbbell is 10 lbs.
Quả tạ này nặng 10 **pao**.
Can you lift 50 lbs by yourself?
Bạn có thể tự nâng 50 **pao** không?
The limit for checked bags is 70 lbs on this flight.
Trọng lượng ký gửi tối đa cho chuyến bay này là 70 **pao**.
I don't really understand why Americans still use lbs instead of kilograms.
Tôi thật sự không hiểu tại sao người Mỹ vẫn dùng **lbs** thay vì kilogram.