Введите любое слово!

"lazarus" in Vietnamese

La-da-rơ

Definition

La-da-rơ là một nhân vật trong Kinh Thánh được Chúa Giê-su làm sống lại sau khi đã chết. Tên này cũng dùng để chỉ người hoặc vật trở lại sau khi tưởng là đã mất hoặc không còn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường viết hoa như tên riêng; dùng nhiều trong ngữ cảnh tôn giáo, văn học hoặc ẩn dụ. Không dùng phổ biến trong giao tiếp thông thường, chủ yếu chỉ những sự trở lại bất ngờ.

Examples

Lazarus was raised from the dead in the Bible.

Trong Kinh Thánh, **La-da-rơ** được làm sống lại sau khi đã chết.

People sometimes call a great comeback a 'Lazarus moment'.

Mọi người đôi khi gọi một sự trở lại ngoạn mục là khoảnh khắc '**La-da-rơ**'.

The story of Lazarus is famous in Christianity.

Câu chuyện về **La-da-rơ** nổi tiếng trong Kitô giáo.

After months in the hospital, he pulled a real 'Lazarus' and recovered fully.

Sau nhiều tháng nằm viện, anh ấy đã thực sự có một màn '**La-da-rơ**' và hồi phục hoàn toàn.

That old car was as good as dead, but it had a Lazarus moment and started up again.

Chiếc xe cũ đó tưởng đã hỏng, nhưng lại có một khoảnh khắc '**La-da-rơ**' và nổ máy lại.

Whenever our team comes back from a big loss, the coach calls it a 'Lazarus victory'.

Mỗi khi đội chúng tôi lội ngược dòng sau một trận thua lớn, huấn luyện viên gọi đó là chiến thắng '**La-da-rơ**'.