Type any word!

"lays" in Vietnamese

đặtđẻ (trứng)

Definition

Dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại của động từ ‘lay’, nghĩa là đặt cái gì đó xuống hoặc động vật sinh ra trứng.

Usage Notes (Vietnamese)

'lays' chỉ dùng cho chủ ngữ he/she/it. "lays the book" nghĩa là đặt vật gì, còn "lays eggs" là động vật đẻ trứng. Khác với 'lie' (nằm) và 'lays out' (sắp xếp).

Examples

She lays the keys on the table every night.

Cô ấy **đặt** chìa khóa lên bàn mỗi tối.

The chicken lays eggs in the morning.

Con gà **đẻ** trứng vào buổi sáng.

He lays his bag on the floor when he gets home.

Anh ấy **đặt** túi lên sàn khi về nhà.

My cat always lays in the sun and looks so relaxed.

Con mèo của tôi luôn **nằm** phơi nắng trông rất thư thái.

She carefully lays out her clothes for the next day.

Cô ấy **xếp sẵn** quần áo cho ngày hôm sau một cách cẩn thận.

Sometimes my dog lays his head on my lap when he’s tired.

Đôi khi chó của tôi **đặt** đầu lên đùi tôi khi nó mệt.