Type any word!

"laying" in Vietnamese

đặtđểđẻ (trứng)

Definition

Động từ chỉ hành động đặt vật gì đó xuống một cách cẩn thận, sắp xếp phẳng hoặc động vật đẻ trứng.

Usage Notes (Vietnamese)

'laying' cần một tân ngữ phía sau (vd: laying the table). Dễ bị nhầm với 'lying'; hãy chú ý sử dụng đúng.

Examples

She is laying the baby on the bed.

Cô ấy đang **đặt** em bé lên giường.

The hen is laying an egg.

Con gà mái đang **đẻ** trứng.

They are laying the carpet in the living room.

Họ đang **trải** thảm trong phòng khách.

We’ve been laying the groundwork for this project for months.

Chúng tôi đã **đặt** nền móng cho dự án này trong nhiều tháng.

He kept laying his phone on my desk and walking away.

Anh ấy cứ **đặt** điện thoại lên bàn tôi rồi bỏ đi.

The company is laying cables across the neighborhood this week.

Tuần này công ty đang **lắp đặt** cáp khắp khu phố.