"lawyer" in Vietnamese
Definition
Luật sư là người đã học về pháp luật và có đủ tư cách để đại diện hay tư vấn pháp lý cho người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong các ngữ cảnh chính thức, trang trọng. Có thể thêm các từ như 'luật sư bào chữa', 'luật sư doanh nghiệp' để chỉ chuyên ngành cụ thể.
Examples
My sister is a lawyer.
Chị gái tôi là **luật sư**.
The lawyer helped us with the contract.
**Luật sư** đã giúp chúng tôi với hợp đồng.
If you have legal problems, call a lawyer.
Nếu bạn có vấn đề pháp lý, hãy gọi cho **luật sư**.
Our family has used the same lawyer for years.
Gia đình chúng tôi đã dùng cùng một **luật sư** trong nhiều năm.
You'll need a good lawyer to win this case.
Bạn sẽ cần một **luật sư** giỏi để thắng vụ này.
After talking to the lawyer, everything made more sense.
Sau khi nói chuyện với **luật sư**, mọi thứ trở nên rõ ràng hơn.