"lawsuits" in Vietnamese
Definition
Các vụ tranh chấp giữa hai bên được đưa ra tòa án để giải quyết, thường liên quan đến tiền bạc, tài sản hoặc quyền lợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính pháp lý, thường dùng trong báo chí, kinh doanh, hoặc bối cảnh pháp luật. Thường gặp trong cụm: 'file a lawsuit' (khởi kiện), 'settle lawsuits' (dàn xếp vụ kiện), 'frivolous lawsuits' (kiện tụng vô căn cứ).
Examples
Many lawsuits were filed after the accident.
Sau tai nạn, rất nhiều **vụ kiện** đã được khởi kiện.
The company tried to avoid lawsuits with its customers.
Công ty đã cố tránh các **vụ kiện** với khách hàng.
Most lawsuits end before going to trial.
Đa số các **vụ kiện** kết thúc trước khi ra tòa.
He spent years fighting multiple lawsuits against him.
Anh ấy đã mất nhiều năm đấu tranh với nhiều **vụ kiện** chống lại mình.
People are afraid of costly lawsuits if something goes wrong.
Mọi người sợ những **vụ kiện** tốn kém nếu có sự cố xảy ra.
Why are there so many lawsuits these days?
Tại sao ngày nay lại có nhiều **vụ kiện** như vậy?