Введите любое слово!

"laws" in Vietnamese

luật phápluật lệ

Definition

Những quy tắc do chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền đặt ra để quy định con người được hoặc phải làm gì. Cũng có thể chỉ hệ thống pháp luật của một quốc gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều để nói về quy định của Nhà nước: 'luật giao thông', 'luật địa phương'. Dạng số ít 'luật' có thể dùng cho ngành học, nghề nghiệp hoặc hệ thống luật nói chung. Thường gặp trong cụm 'phá luật', 'trái pháp luật'.

Examples

These laws protect children at school.

Những **luật pháp** này bảo vệ trẻ em ở trường.

Every country has different laws.

Mỗi quốc gia có những **luật pháp** khác nhau.

We must follow the laws of the city.

Chúng ta phải tuân theo **luật lệ** của thành phố.

Some of these laws are outdated and need to change.

Một số **luật pháp** này đã lỗi thời và cần thay đổi.

I didn't know the laws here were so strict.

Tôi không biết **luật pháp** ở đây nghiêm khắc như vậy.

New laws won't help unless people actually respect them.

**Luật mới** sẽ không có tác dụng nếu mọi người không thực sự tuân thủ chúng.