好きな単語を入力!

"lawns" in Vietnamese

bãi cỏ

Definition

Khu vực cỏ xanh được cắt tỉa gọn gàng, thường có trong sân vườn, công viên hoặc quanh nhà để trang trí hoặc thư giãn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lawns' là danh từ số nhiều, chỉ nhiều khu vực bãi cỏ nhỏ, thường quanh nhà hoặc nơi công cộng. Thường đi với cụm như 'cắt cỏ' (mow the lawns), 'bãi cỏ được chăm sóc tốt'. Phân biệt với 'field' (đồng ruộng) và 'meadow' (đồng cỏ tự nhiên).

Examples

There are many lawns in the neighborhood.

Khu phố này có rất nhiều **bãi cỏ**.

Children play on the lawns after school.

Trẻ em chơi trên **bãi cỏ** sau giờ học.

We water the lawns every morning.

Chúng tôi tưới **bãi cỏ** mỗi sáng.

Some lawns are always greener than others, no matter what you do.

Dù bạn làm gì, một số **bãi cỏ** lúc nào cũng xanh tươi hơn những bãi khác.

During summer, most lawns turn brown if it doesn't rain.

Vào mùa hè, nếu không có mưa, hầu hết các **bãi cỏ** sẽ ngả màu nâu.

The park's lawns are perfect for picnics on a sunny day.

Những **bãi cỏ** trong công viên rất lý tưởng cho buổi picnic vào ngày nắng.