Type any word!

"lawn" in Vietnamese

bãi cỏ

Definition

Bãi cỏ là khu vực có cỏ được cắt ngắn và chăm sóc kỹ lưỡng, thường nằm ở sân nhà, vườn hoặc công viên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các khu cỏ được chăm sóc quanh nhà hoặc công trình. Các cụm như 'mow the lawn', 'ngồi trên bãi cỏ' nghĩa là cắt cỏ hoặc ngồi trên bãi cỏ, không như đồng cỏ tự nhiên.

Examples

The kids are playing on the lawn.

Bọn trẻ đang chơi trên **bãi cỏ**.

He waters the lawn every evening.

Anh ấy tưới **bãi cỏ** mỗi tối.

There is a chair on the lawn.

Có một cái ghế đặt trên **bãi cỏ**.

We had lunch out on the lawn because the weather was so nice.

Chúng tôi ăn trưa ngoài **bãi cỏ** vì thời tiết rất đẹp.

Can you mow the lawn this weekend? It's getting really long.

Cuối tuần này bạn có thể cắt **bãi cỏ** không? Nó đang mọc dài quá.

They set up chairs on the lawn for the wedding ceremony.

Họ sắp xếp ghế trên **bãi cỏ** để tổ chức lễ cưới.